Tiếng Việt
Ông bà cố tiếng Anh là gì?
ông bà cố tiếng Anh là great-grandparents /ɡreɪt-ˈɡrændˌpɛrənts/. Ông bà cố là tổ tiên của ông bà, tức là cha mẹ của ông bà hoặc ông bà của cha mẹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
great-grandparents
Ví dụ câu với ông bà cố / great-grandparents
- 1
My great-grandparents lived in a small village in Vietnam.
Ông bà cố của tôi sống trong một làng nhỏ ở Việt Nam.
- 2
We visited the grave of our great-grandparents during the family reunion.
Chúng tôi đã thăm mộ ông bà cố trong dịp sum họp gia đình.
Ghi chú dùng từ ông bà cố
Ông bà cố là tổ tiên đời xa của gia đình, còn gọi là tổ tiên cấp cao. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tổ tiên' (ancestors), 'ông bà' (grandparents), 'gia phả' (family tree).
Video minh hoạ ông bà cố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ông bà cố
- bàgrandma
- cốtry
- ônggrandfather
- bà cốgreat-grandmother
- ông bàgrandparents
- ông bà nộipaternal grandparents
- ông bà ngoạimaternal grandparents
- đi thăm ông bàvisit grandparents
- ông nội bà nộipaternal grandparents
- chúc tết ông bàwish grandparents a happy lunar new year
- ông bà nội ông bà ngoạimaternal and paternal grandparents
Câu hỏi thường gặp về "ông bà cố"
Ông bà cố tiếng Anh là gì?
Ông bà cố tiếng Anh là "great-grandparents" (danh từ), nghĩa là: Ông bà cố là tổ tiên của ông bà, tức là cha mẹ của ông bà hoặc ông bà của cha mẹ.
"great-grandparents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"great-grandparents" nghĩa tiếng Việt là "ông bà cố". Ông bà cố là tổ tiên đời xa của gia đình, còn gọi là tổ tiên cấp cao.
Phát âm "great-grandparents" như thế nào?
"great-grandparents" có phiên âm IPA /ɡreɪt-ˈɡrændˌpɛrənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "great-grandparents"?
Ông bà cố của tôi sống trong một làng nhỏ ở Việt Nam. — My great-grandparents lived in a small village in Vietnam.