The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Di tích văn hóa tiếng Anh là gì?

di tích văn hóa tiếng Anh là cultural relic /ˈkʌltʃərəl ˈrɛlɪk/. Di tích văn hóa là các địa điểm, công trình hoặc vật thể có giá trị lịch sử, văn hóa, nghệ thuật, phản ánh quá khứ của một cộng đồng hoặc quốc gia.

Hình minh hoạ "di tích văn hóa" tiếng Anh là "cultural relic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cultural relic

Danh từ
/ˈkʌltʃərəl ˈrɛlɪk/

Ví dụ câu với di tích văn hóa / cultural relic

  1. 1

    Di tích văn hóa này thu hút nhiều khách du lịch quốc tế.

    This cultural relic attracts many international tourists.

  2. 2

    Bảo tồn di tích văn hóa là trách nhiệm của mỗi người dân.

    Preserving cultural relics is everyone's responsibility.

Ghi chú dùng từ di tích văn hóa

Di tích văn hóa là các di sản có giá trị lịch sử và nghệ thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'heritage' (di sản), 'monument' (địa danh, tượng đài), 'archaeology' (khảo cổ học).

Video minh hoạ di tích văn hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với di tích văn hóa

Câu hỏi thường gặp về "di tích văn hóa"

Di tích văn hóa tiếng Anh là gì?

Di tích văn hóa tiếng Anh là "cultural relic" (danh từ), nghĩa là: Di tích văn hóa là các địa điểm, công trình hoặc vật thể có giá trị lịch sử, văn hóa, nghệ thuật, phản ánh quá khứ của một cộng đồng hoặc quốc gia.

"cultural relic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cultural relic" nghĩa tiếng Việt là "di tích văn hóa". Di tích văn hóa là các di sản có giá trị lịch sử và nghệ thuật.

Phát âm "cultural relic" như thế nào?

"cultural relic" có phiên âm IPA /ˈkʌltʃərəl ˈrɛlɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cultural relic"?

This cultural relic attracts many international tourists. — Di tích văn hóa này thu hút nhiều khách du lịch quốc tế.