Tiếng Việt
Di tích tiếng Anh là gì?
di tích tiếng Anh là relic /ˈrɛlɪk/. Di tích là những di vật, công trình hoặc địa điểm có giá trị lịch sử, văn hóa, phản ánh quá khứ của một nền văn minh hoặc một thời kỳ lịch sử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
relic
Ví dụ câu với di tích / relic
- 1
Di tích cổ thành Huế thu hút nhiều khách du lịch.
The relic of the ancient Hue citadel attracts many tourists.
- 2
Chúng tôi đã tham quan di tích lịch sử trong trung tâm thành phố.
We visited historical relics in the city center.
Ghi chú dùng từ di tích
Di tích là các di vật hoặc công trình có giá trị lịch sử hoặc văn hóa. Các từ liên quan gồm 'heritage' (di sản), 'monument' (địa danh, tượng đài), 'antiquity' (cổ vật).
Video minh hoạ di tích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với di tích
- di tích lịch sửhistoric monument
- di tích văn hóacultural relic
- tíchproduct
- khu di tíchHeritage site
- quần thể di tíchMonument complex
- biển báo di tích lịch sửhistorical site sign
- quần thể di tích cố đô huếHue Monument Complex
- biển báo khu vực tham quan du lịch, di tích lịch sử văn hóanational heritage sign
- di cưmigrate
- di ảnhMemorial photo
- di bútPosthumous publication
- di cảoPosthumous manuscript
Câu hỏi thường gặp về "di tích"
Di tích tiếng Anh là gì?
Di tích tiếng Anh là "relic" (danh từ), nghĩa là: Di tích là những di vật, công trình hoặc địa điểm có giá trị lịch sử, văn hóa, phản ánh quá khứ của một nền văn minh hoặc một thời kỳ lịch sử.
"relic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"relic" nghĩa tiếng Việt là "di tích". Di tích là các di vật hoặc công trình có giá trị lịch sử hoặc văn hóa.
Phát âm "relic" như thế nào?
"relic" có phiên âm IPA /ˈrɛlɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "relic"?
The relic of the ancient Hue citadel attracts many tourists. — Di tích cổ thành Huế thu hút nhiều khách du lịch.