Tiếng Việt
Di vật tiếng Anh là gì?
di vật tiếng Anh là Relic /ˈrɛlɪk/. Di vật là các đồ vật hoặc hiện vật còn lại của quá khứ, thường mang giá trị lịch sử hoặc văn hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Relic
Ví dụ câu với di vật / Relic
- 1
Các di vật cổ đại được trưng bày trong bảo tàng.
Ancient relics are displayed in the museum.
- 2
Di vật của vua chúa được lưu giữ để nghiên cứu lịch sử.
Relics of kings are preserved for historical research.
Ghi chú dùng từ di vật
Di vật là các hiện vật còn lại của quá khứ, như đồ cổ, tượng, hoặc đồ dùng. Các từ liên quan: 'artifact' (hiện vật), 'antique' (đồ cổ), 'heritage' (di sản).
Video minh hoạ di vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với di vật
Câu hỏi thường gặp về "di vật"
Di vật tiếng Anh là gì?
Di vật tiếng Anh là "Relic" (danh từ), nghĩa là: Di vật là các đồ vật hoặc hiện vật còn lại của quá khứ, thường mang giá trị lịch sử hoặc văn hóa.
"Relic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Relic" nghĩa tiếng Việt là "di vật". Di vật là các hiện vật còn lại của quá khứ, như đồ cổ, tượng, hoặc đồ dùng.
Phát âm "Relic" như thế nào?
"Relic" có phiên âm IPA /ˈrɛlɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Relic"?
Ancient relics are displayed in the museum. — Các di vật cổ đại được trưng bày trong bảo tàng.