The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Pháp bảo tiếng Anh là gì?

pháp bảo tiếng Anh là sacred relic /ˈseɪkrɪd ˈrɛlɪk/. Chứng tích thiêng liêng của các vị thần hoặc các bậc thánh, thường là vật thiêng hoặc di tích thiêng liêng trong tôn giáo.

Hình minh hoạ "pháp bảo" tiếng Anh là "sacred relic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sacred relic

Danh từ
/ˈseɪkrɪd ˈrɛlɪk/

Ví dụ câu với pháp bảo / sacred relic

  1. 1

    The temple houses many sacred relics from ancient times.

    Ngôi đền chứa nhiều pháp bảo cổ xưa.

  2. 2

    They venerate the sacred relics of the Buddha.

    Họ tôn kính pháp bảo của Phật.

Ghi chú dùng từ pháp bảo

Pháp bảo là các vật thiêng liêng trong tôn giáo, như xá lợi, tượng hoặc di tích. Các thuật ngữ liên quan gồm 'relic' (xá lợi), 'artifact' (đồ cổ), 'holy object' (vật thiêng).

Video minh hoạ pháp bảo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với pháp bảo

Câu hỏi thường gặp về "pháp bảo"

Pháp bảo tiếng Anh là gì?

Pháp bảo tiếng Anh là "sacred relic" (danh từ), nghĩa là: Chứng tích thiêng liêng của các vị thần hoặc các bậc thánh, thường là vật thiêng hoặc di tích thiêng liêng trong tôn giáo.

"sacred relic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sacred relic" nghĩa tiếng Việt là "pháp bảo". Pháp bảo là các vật thiêng liêng trong tôn giáo, như xá lợi, tượng hoặc di tích.

Phát âm "sacred relic" như thế nào?

"sacred relic" có phiên âm IPA /ˈseɪkrɪd ˈrɛlɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sacred relic"?

Ngôi đền chứa nhiều pháp bảo cổ xưa. — The temple houses many sacred relics from ancient times.