The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đi trốn tiếng Anh là gì?

đi trốn tiếng Anh là hide /haɪd/. ẩn nấp hoặc trốn tránh khỏi ai đó hoặc cái gì đó.

Hình minh hoạ "đi trốn" tiếng Anh là "hide"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hide

Động từ
/haɪd/

Ví dụ câu với đi trốn / hide

  1. 1

    Tôi phải đi trốn khỏi cuộc gọi điện thoại của sếp.

    I had to hide from my boss's phone call.

  2. 2

    Cô ấy đã đi trốn sau khi phạm lỗi.

    She went to hide after making a mistake.

Ghi chú dùng từ đi trốn

Đi trốn có nghĩa là ẩn náu để tránh bị phát hiện. Các từ liên quan: 'conceal' (giấu), 'escape' (thoát), 'evade' (né tránh).

Video minh hoạ đi trốn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đi trốn

Câu hỏi thường gặp về "đi trốn"

Đi trốn tiếng Anh là gì?

Đi trốn tiếng Anh là "hide" (động từ), nghĩa là: ẩn nấp hoặc trốn tránh khỏi ai đó hoặc cái gì đó.

"hide" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hide" nghĩa tiếng Việt là "đi trốn". Đi trốn có nghĩa là ẩn náu để tránh bị phát hiện.

Phát âm "hide" như thế nào?

"hide" có phiên âm IPA /haɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hide"?

I had to hide from my boss's phone call. — Tôi phải đi trốn khỏi cuộc gọi điện thoại của sếp.