Tiếng Việt
Giấu tiếng Anh là gì?
giấu tiếng Anh là hide /haɪd/. giấu là hành động che giấu hoặc giấu đi thứ gì đó để người khác không thể nhìn thấy hoặc phát hiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hide
Ví dụ câu với giấu / hide
- 1
Cô ấy giấu quà sinh nhật trong tủ.
She hid the birthday present in the closet.
- 2
Họ cố gắng giấu bí mật khỏi cảnh sát.
They tried to hide the secret from the police.
Ghi chú dùng từ giấu
Giấu là hành động che giấu hoặc giấu đi thứ gì đó. Các từ liên quan gồm có 'conceal' (che giấu), 'cover' (che phủ), 'secret' (bí mật).
Video minh hoạ giấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với giấu
Câu hỏi thường gặp về "giấu"
Giấu tiếng Anh là gì?
Giấu tiếng Anh là "hide" (động từ), nghĩa là: giấu là hành động che giấu hoặc giấu đi thứ gì đó để người khác không thể nhìn thấy hoặc phát hiện.
"hide" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hide" nghĩa tiếng Việt là "giấu". Giấu là hành động che giấu hoặc giấu đi thứ gì đó.
Phát âm "hide" như thế nào?
"hide" có phiên âm IPA /haɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hide"?
She hid the birthday present in the closet. — Cô ấy giấu quà sinh nhật trong tủ.