Tiếng Việt
Đi tuần tiếng Anh là gì?
đi tuần tiếng Anh là patrol /pəˈtrəʊl/. Đi tuần là hành động tuần tra để kiểm tra hoặc giám sát một khu vực nhất định nhằm đảm bảo an ninh hoặc trật tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
patrol
Ví dụ câu với đi tuần / patrol
- 1
Cảnh sát đi tuần quanh khu phố vào buổi tối.
The police patrol the neighborhood every night.
- 2
Chúng tôi đi tuần để đảm bảo an toàn cho cộng đồng.
We patrol the area to ensure community safety.
Ghi chú dùng từ đi tuần
Đi tuần là hoạt động tuần tra nhằm duy trì an ninh. Các từ liên quan gồm có 'surveillance' (giám sát), 'security' (an ninh), và 'monitoring' (giám sát).
Video minh hoạ đi tuần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi tuần
Câu hỏi thường gặp về "đi tuần"
Đi tuần tiếng Anh là gì?
Đi tuần tiếng Anh là "patrol" (động từ), nghĩa là: Đi tuần là hành động tuần tra để kiểm tra hoặc giám sát một khu vực nhất định nhằm đảm bảo an ninh hoặc trật tự.
"patrol" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"patrol" nghĩa tiếng Việt là "đi tuần". Đi tuần là hoạt động tuần tra nhằm duy trì an ninh.
Phát âm "patrol" như thế nào?
"patrol" có phiên âm IPA /pəˈtrəʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "patrol"?
The police patrol the neighborhood every night. — Cảnh sát đi tuần quanh khu phố vào buổi tối.