Tiếng Việt
Đi vòng quanh tiếng Anh là gì?
đi vòng quanh tiếng Anh là circle /ˈsɜːrkəl/. Đi quanh một vòng hoặc theo hình tròn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
circle
Ví dụ câu với đi vòng quanh / circle
- 1
Chúng tôi đã đi vòng quanh công viên để thưởng thức cảnh đẹp.
We circled around the park to enjoy the scenery.
- 2
Xe ô tô đã đi vòng quanh thành phố để tìm chỗ đỗ.
The car circled around the city to find a parking spot.
Ghi chú dùng từ đi vòng quanh
Đây là động từ mô tả hành động đi quanh theo hình tròn hoặc vòng tròn. Các từ liên quan: 'rotation' (xoay vòng), 'revolve' (quay quanh), 'orbit' (quỹ đạo).
Video minh hoạ đi vòng quanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi vòng quanh
Câu hỏi thường gặp về "đi vòng quanh"
Đi vòng quanh tiếng Anh là gì?
Đi vòng quanh tiếng Anh là "circle" (động từ), nghĩa là: Đi quanh một vòng hoặc theo hình tròn.
"circle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"circle" nghĩa tiếng Việt là "đi vòng quanh". Đây là động từ mô tả hành động đi quanh theo hình tròn hoặc vòng tròn.
Phát âm "circle" như thế nào?
"circle" có phiên âm IPA /ˈsɜːrkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "circle"?
We circled around the park to enjoy the scenery. — Chúng tôi đã đi vòng quanh công viên để thưởng thức cảnh đẹp.