Tiếng Việt
Đi vòng tiếng Anh là gì?
đi vòng tiếng Anh là detour /ˈdiːtʊr/. Đi vòng qua một tuyến đường dài hơn để tránh chướng ngại hoặc vì lý do khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
detour
Ví dụ câu với đi vòng / detour
- 1
Chúng tôi phải đi vòng qua khu vực đang xây dựng.
We had to take a detour around the construction area.
- 2
Lái xe cần đi vòng để tránh tắc đường.
Drivers need to take a detour to avoid the traffic jam.
Ghi chú dùng từ đi vòng
Đây là hành động đi qua một tuyến đường khác để tránh chướng ngại hoặc tắc nghẽn. Các từ liên quan: 'bypass' (đường vòng), 'reroute' (đi lại theo tuyến mới), 'divert' (chuyển hướng).
Video minh hoạ đi vòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi vòng
Câu hỏi thường gặp về "đi vòng"
Đi vòng tiếng Anh là gì?
Đi vòng tiếng Anh là "detour" (động từ), nghĩa là: Đi vòng qua một tuyến đường dài hơn để tránh chướng ngại hoặc vì lý do khác.
"detour" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"detour" nghĩa tiếng Việt là "đi vòng". Đây là hành động đi qua một tuyến đường khác để tránh chướng ngại hoặc tắc nghẽn.
Phát âm "detour" như thế nào?
"detour" có phiên âm IPA /ˈdiːtʊr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "detour"?
We had to take a detour around the construction area. — Chúng tôi phải đi vòng qua khu vực đang xây dựng.