The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoanh tròn tiếng Anh là gì?

khoanh tròn tiếng Anh là circle /ˈsɜrkəl/. đánh dấu hoặc vẽ hình tròn xung quanh một vật hoặc từ để nhấn mạnh hoặc chọn lựa.

Hình minh hoạ "khoanh tròn" tiếng Anh là "circle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

circle

Động từ
/ˈsɜrkəl/

Ví dụ câu với khoanh tròn / circle

  1. 1

    Bạn hãy khoanh tròn đáp án đúng trong đề thi.

    Please circle the correct answer in the test.

  2. 2

    Cô giáo yêu cầu học sinh khoanh tròn các từ sai trong đoạn văn.

    The teacher asked students to circle the incorrect words in the paragraph.

Ghi chú dùng từ khoanh tròn

Khoanh tròn là hành động vẽ hoặc đánh dấu hình tròn để chọn hoặc nhấn mạnh. Các từ liên quan: highlight (làm nổi bật), mark (đánh dấu), encircle (bao quanh).

Video minh hoạ khoanh tròn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoanh tròn

Câu hỏi thường gặp về "khoanh tròn"

Khoanh tròn tiếng Anh là gì?

Khoanh tròn tiếng Anh là "circle" (động từ), nghĩa là: đánh dấu hoặc vẽ hình tròn xung quanh một vật hoặc từ để nhấn mạnh hoặc chọn lựa.

"circle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"circle" nghĩa tiếng Việt là "khoanh tròn". Khoanh tròn là hành động vẽ hoặc đánh dấu hình tròn để chọn hoặc nhấn mạnh.

Phát âm "circle" như thế nào?

"circle" có phiên âm IPA /ˈsɜrkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "circle"?

Please circle the correct answer in the test. — Bạn hãy khoanh tròn đáp án đúng trong đề thi.