Tiếng Việt
Vòng quanh tiếng Anh là gì?
vòng quanh tiếng Anh là surround /səˈraʊnd/. Dùng để mô tả trạng thái hoặc hành động bao quanh hoặc bao bọc xung quanh một vật hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
surround
Ví dụ câu với vòng quanh / surround
- 1
Cây cối quanh nhà tạo thành một vòng.
Trees surround the house to provide shade.
- 2
Họ đã bao quanh chiếc bàn để thảo luận.
They surrounded the table to discuss the plan.
Ghi chú dùng từ vòng quanh
Vật hoặc người bao quanh một thứ gì đó. Các từ liên quan: encircle (bao quanh chặt chẽ), encompass (bao gồm toàn bộ), enclose (bao bọc, bao quanh).
Video minh hoạ vòng quanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vòng quanh
Câu hỏi thường gặp về "vòng quanh"
Vòng quanh tiếng Anh là gì?
Vòng quanh tiếng Anh là "surround" (tính từ), nghĩa là: Dùng để mô tả trạng thái hoặc hành động bao quanh hoặc bao bọc xung quanh một vật hoặc khu vực.
"surround" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"surround" nghĩa tiếng Việt là "vòng quanh". Vật hoặc người bao quanh một thứ gì đó.
Phát âm "surround" như thế nào?
"surround" có phiên âm IPA /səˈraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "surround"?
Trees surround the house to provide shade. — Cây cối quanh nhà tạo thành một vòng.