Tiếng Việt
Đi xem hàng tiếng Anh là gì?
đi xem hàng tiếng Anh là window shop /ˈwɪndoʊ ˈʃɑp/. Đi dạo quanh cửa hàng để xem các mặt hàng mà không có ý định mua ngay lập tức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
window shop
Ví dụ câu với đi xem hàng / window shop
- 1
Tôi thích đi xem hàng vào cuối tuần để cập nhật xu hướng mới.
I like to go window shopping on weekends to catch up with the latest trends.
- 2
Chúng tôi đã đi xem hàng để tìm món quà sinh nhật cho bạn.
We went window shopping to find a birthday gift for you.
Ghi chú dùng từ đi xem hàng
Đi xem hàng là hoạt động xem các mặt hàng trong cửa hàng mà không mua ngay. Các từ liên quan: 'browse' (duyệt qua), 'shopping' (mua sắm), 'retail' (bán lẻ).
Video minh hoạ đi xem hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi xem hàng
Câu hỏi thường gặp về "đi xem hàng"
Đi xem hàng tiếng Anh là gì?
Đi xem hàng tiếng Anh là "window shop" (động từ), nghĩa là: Đi dạo quanh cửa hàng để xem các mặt hàng mà không có ý định mua ngay lập tức.
"window shop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"window shop" nghĩa tiếng Việt là "đi xem hàng". Đi xem hàng là hoạt động xem các mặt hàng trong cửa hàng mà không mua ngay.
Phát âm "window shop" như thế nào?
"window shop" có phiên âm IPA /ˈwɪndoʊ ˈʃɑp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "window shop"?
I like to go window shopping on weekends to catch up with the latest trends. — Tôi thích đi xem hàng vào cuối tuần để cập nhật xu hướng mới.