Tiếng Việt
Đi xuống tiếng Anh là gì?
đi xuống tiếng Anh là go down /goʊ daʊn/. Đi xuống là hành động di chuyển từ vị trí cao hơn xuống vị trí thấp hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
go down
Ví dụ câu với đi xuống / go down
- 1
Tôi sẽ đi xuống tầng hầm để lấy đồ.
I will go down to the basement to get the stuff.
- 2
Cô ấy đi xuống cầu thang để gặp bạn.
She went down the stairs to meet her friend.
Ghi chú dùng từ đi xuống
Đi xuống là một động từ thể hiện hành động di chuyển xuống dưới. Các từ liên quan: 'rise' (lên), 'descend' (suy giảm), 'lower' (hạ xuống).
Video minh hoạ đi xuống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi xuống
Câu hỏi thường gặp về "đi xuống"
Đi xuống tiếng Anh là gì?
Đi xuống tiếng Anh là "go down" (động từ), nghĩa là: Đi xuống là hành động di chuyển từ vị trí cao hơn xuống vị trí thấp hơn.
"go down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"go down" nghĩa tiếng Việt là "đi xuống". Đi xuống là một động từ thể hiện hành động di chuyển xuống dưới.
Phát âm "go down" như thế nào?
"go down" có phiên âm IPA /goʊ daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "go down"?
I will go down to the basement to get the stuff. — Tôi sẽ đi xuống tầng hầm để lấy đồ.