Tiếng Việt
Đi xuyên qua tiếng Anh là gì?
đi xuyên qua tiếng Anh là go through /goʊ θruː/. đi qua hoặc xuyên qua một vật thể hoặc khu vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
go through
Ví dụ câu với đi xuyên qua / go through
- 1
Chúng tôi đã đi xuyên qua rừng để đến làng.
We went through the forest to reach the village.
- 2
Cô ấy đã đi xuyên qua các giấy tờ để tìm thông tin cần thiết.
She went through the documents to find the necessary information.
Ghi chú dùng từ đi xuyên qua
Đi xuyên qua thường dùng để mô tả hành động đi qua một vật thể hoặc khu vực. Các từ liên quan: 'pass through' (đi qua), 'penetrate' (xuyên thấu), 'traverse' (băng qua).
Video minh hoạ đi xuyên qua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi xuyên qua
Câu hỏi thường gặp về "đi xuyên qua"
Đi xuyên qua tiếng Anh là gì?
Đi xuyên qua tiếng Anh là "go through" (động từ), nghĩa là: đi qua hoặc xuyên qua một vật thể hoặc khu vực nào đó.
"go through" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"go through" nghĩa tiếng Việt là "đi xuyên qua". Đi xuyên qua thường dùng để mô tả hành động đi qua một vật thể hoặc khu vực.
Phát âm "go through" như thế nào?
"go through" có phiên âm IPA /goʊ θruː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "go through"?
We went through the forest to reach the village. — Chúng tôi đã đi xuyên qua rừng để đến làng.