Tiếng Việt
Xuyên qua tiếng Anh là gì?
xuyên qua tiếng Anh là Pass through /pæs θruː/. đi qua hoặc xuyên qua một vật thể hoặc khu vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pass through
Ví dụ câu với xuyên qua / Pass through
- 1
Chúng tôi đã xuyên qua rừng rậm để đến ngôi làng bí ẩn.
We passed through the dense forest to reach the mysterious village.
- 2
Xe buýt xuyên qua thành phố vào buổi sáng.
The bus passes through the city in the morning.
Ghi chú dùng từ xuyên qua
Xuyên qua là một cụm từ chỉ hành động đi qua một vật thể hoặc khu vực. Các từ liên quan: 'go through' (đi qua), 'penetrate' (xuyên thủng), 'navigate' (điều hướng).
Video minh hoạ xuyên qua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuyên qua
Câu hỏi thường gặp về "xuyên qua"
Xuyên qua tiếng Anh là gì?
Xuyên qua tiếng Anh là "Pass through" (cụm từ), nghĩa là: đi qua hoặc xuyên qua một vật thể hoặc khu vực nào đó.
"Pass through" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pass through" nghĩa tiếng Việt là "xuyên qua". Xuyên qua là một cụm từ chỉ hành động đi qua một vật thể hoặc khu vực.
Phát âm "Pass through" như thế nào?
"Pass through" có phiên âm IPA /pæs θruː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pass through"?
We passed through the dense forest to reach the mysterious village. — Chúng tôi đã xuyên qua rừng rậm để đến ngôi làng bí ẩn.