Tiếng Việt
Địa vị tiếng Anh là gì?
địa vị tiếng Anh là status /ˈsteɪtəs/. Vị trí hoặc thứ hạng xã hội, quyền lực hoặc uy tín của một người hoặc nhóm trong xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
status
Ví dụ câu với địa vị / status
- 1
Anh ấy đã nâng cao địa vị trong công ty nhờ thành tích xuất sắc.
He has elevated his status in the company due to outstanding achievements.
- 2
Địa vị xã hội của cô ấy đã thay đổi sau khi kết hôn với một doanh nhân giàu có.
Her social status changed after marrying a wealthy businessman.
Ghi chú dùng từ địa vị
Địa vị thể hiện vị trí xã hội hoặc quyền lực của một người. Các từ liên quan: 'prestige' (uy tín), 'rank' (thứ hạng), 'social class' (lớp xã hội).
Video minh hoạ địa vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với địa vị
Câu hỏi thường gặp về "địa vị"
Địa vị tiếng Anh là gì?
Địa vị tiếng Anh là "status" (danh từ), nghĩa là: Vị trí hoặc thứ hạng xã hội, quyền lực hoặc uy tín của một người hoặc nhóm trong xã hội.
"status" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"status" nghĩa tiếng Việt là "địa vị". Địa vị thể hiện vị trí xã hội hoặc quyền lực của một người.
Phát âm "status" như thế nào?
"status" có phiên âm IPA /ˈsteɪtəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "status"?
He has elevated his status in the company due to outstanding achievements. — Anh ấy đã nâng cao địa vị trong công ty nhờ thành tích xuất sắc.