Tiếng Việt
Địa bàn tiếng Anh là gì?
địa bàn tiếng Anh là Territory /ˈtɛrɪtəri/. Khu vực hoặc phạm vi mà một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân kiểm soát hoặc ảnh hưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Territory
Ví dụ câu với địa bàn / Territory
- 1
The government expanded its territory to include the neighboring region.
Chính phủ mở rộng địa bàn của mình để bao gồm khu vực lân cận.
- 2
The animal defends its territory from intruders.
Con vật bảo vệ địa bàn của nó khỏi kẻ xâm nhập.
Ghi chú dùng từ địa bàn
Địa bàn là phạm vi kiểm soát hoặc ảnh hưởng của một nhóm hoặc cá nhân. Các từ liên quan: 'region' (vùng), 'domain' (lĩnh vực), 'province' (tỉnh).
Video minh hoạ địa bàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với địa bàn
Câu hỏi thường gặp về "địa bàn"
Địa bàn tiếng Anh là gì?
Địa bàn tiếng Anh là "Territory" (danh từ), nghĩa là: Khu vực hoặc phạm vi mà một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân kiểm soát hoặc ảnh hưởng.
"Territory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Territory" nghĩa tiếng Việt là "địa bàn". Địa bàn là phạm vi kiểm soát hoặc ảnh hưởng của một nhóm hoặc cá nhân.
Phát âm "Territory" như thế nào?
"Territory" có phiên âm IPA /ˈtɛrɪtəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Territory"?
Chính phủ mở rộng địa bàn của mình để bao gồm khu vực lân cận. — The government expanded its territory to include the neighboring region.