The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Địa bàn kinh doanh tiếng Anh là gì?

địa bàn kinh doanh tiếng Anh là Business area /ˈbɪznɪs ˈeəriə/. Khu vực hoặc phạm vi mà một doanh nghiệp hoạt động hoặc kinh doanh.

Hình minh hoạ "địa bàn kinh doanh" tiếng Anh là "Business area"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Business area

Danh từ
/ˈbɪznɪs ˈeəriə/

Ví dụ câu với địa bàn kinh doanh / Business area

  1. 1

    Công ty mở rộng địa bàn kinh doanh ra các thành phố lớn.

    The company expanded its business area to major cities.

  2. 2

    Chúng tôi cần xác định rõ địa bàn kinh doanh của mình để tập trung nguồn lực.

    We need to clearly define our business area to focus our resources.

Ghi chú dùng từ địa bàn kinh doanh

Địa bàn kinh doanh đề cập đến phạm vi hoạt động của doanh nghiệp. Các từ liên quan: 'market' (thị trường), 'territory' (lãnh thổ), 'operation' (hoạt động).

Video minh hoạ địa bàn kinh doanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với địa bàn kinh doanh

Câu hỏi thường gặp về "địa bàn kinh doanh"

Địa bàn kinh doanh tiếng Anh là gì?

Địa bàn kinh doanh tiếng Anh là "Business area" (danh từ), nghĩa là: Khu vực hoặc phạm vi mà một doanh nghiệp hoạt động hoặc kinh doanh.

"Business area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Business area" nghĩa tiếng Việt là "địa bàn kinh doanh". Địa bàn kinh doanh đề cập đến phạm vi hoạt động của doanh nghiệp.

Phát âm "Business area" như thế nào?

"Business area" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs ˈeəriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Business area"?

The company expanded its business area to major cities. — Công ty mở rộng địa bàn kinh doanh ra các thành phố lớn.