The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Địa cầu tiếng Anh là gì?

địa cầu tiếng Anh là Globe /ɡloʊb/. Quả địa cầu, mô hình hình cầu của Trái đất dùng để học tập hoặc trưng bày.

Hình minh hoạ "địa cầu" tiếng Anh là "Globe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Globe

Danh từ
/ɡloʊb/

Ví dụ câu với địa cầu / Globe

  1. 1

    I looked at the globe to find the country I was visiting.

    Tôi nhìn vào quả địa cầu để tìm quốc gia tôi sẽ thăm.

  2. 2

    The teacher used a globe to explain the Earth's continents.

    Giáo viên đã dùng quả địa cầu để giải thích các lục địa của Trái đất.

Ghi chú dùng từ địa cầu

Địa cầu là mô hình hình cầu của Trái đất, thường dùng trong học tập để nghiên cứu các quốc gia và lục địa. Các từ liên quan: map (bản đồ), Earth (Trái đất), atlas (bách khoa toàn thư về bản đồ).

Video minh hoạ địa cầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với địa cầu

Câu hỏi thường gặp về "địa cầu"

Địa cầu tiếng Anh là gì?

Địa cầu tiếng Anh là "Globe" (danh từ), nghĩa là: Quả địa cầu, mô hình hình cầu của Trái đất dùng để học tập hoặc trưng bày.

"Globe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Globe" nghĩa tiếng Việt là "địa cầu". Địa cầu là mô hình hình cầu của Trái đất, thường dùng trong học tập để nghiên cứu các quốc gia và lục địa.

Phát âm "Globe" như thế nào?

"Globe" có phiên âm IPA /ɡloʊb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Globe"?

Tôi nhìn vào quả địa cầu để tìm quốc gia tôi sẽ thăm. — I looked at the globe to find the country I was visiting.