The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Địa chấn tiếng Anh là gì?

địa chấn tiếng Anh là seismic activity /ˈsaɪzmɪk ækˈtɪvɪti/. Hoạt động của trái đất gây ra các rung động hoặc chấn động, thường liên quan đến động đất.

Hình minh hoạ "địa chấn" tiếng Anh là "seismic activity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

seismic activity

Danh từ
/ˈsaɪzmɪk ækˈtɪvɪti/

Ví dụ câu với địa chấn / seismic activity

  1. 1

    Seismic activity can indicate an impending earthquake.

    Hoạt động địa chấn có thể báo hiệu một trận động đất sắp xảy ra.

  2. 2

    Scientists monitor seismic activity to predict earthquakes.

    Các nhà khoa học theo dõi hoạt động địa chấn để dự đoán động đất.

Ghi chú dùng từ địa chấn

Địa chấn liên quan đến các rung động của Trái Đất, gồm các thuật ngữ như động đất (earthquake), chấn động (tremor), và địa chấn học (seismology).

Video minh hoạ địa chấn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với địa chấn

Câu hỏi thường gặp về "địa chấn"

Địa chấn tiếng Anh là gì?

Địa chấn tiếng Anh là "seismic activity" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động của trái đất gây ra các rung động hoặc chấn động, thường liên quan đến động đất.

"seismic activity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"seismic activity" nghĩa tiếng Việt là "địa chấn". Địa chấn liên quan đến các rung động của Trái Đất, gồm các thuật ngữ như động đất (earthquake), chấn động (tremor), và địa chấn học (seismology).

Phát âm "seismic activity" như thế nào?

"seismic activity" có phiên âm IPA /ˈsaɪzmɪk ækˈtɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "seismic activity"?

Hoạt động địa chấn có thể báo hiệu một trận động đất sắp xảy ra. — Seismic activity can indicate an impending earthquake.