The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy đo địa chấn tiếng Anh là gì?

máy đo địa chấn tiếng Anh là seismometer /saɪzˈmɒmɪtər/. Thiết bị dùng để đo và ghi lại các rung động của đất do động đất gây ra.

Hình minh hoạ "máy đo địa chấn" tiếng Anh là "seismometer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

seismometer

Danh từ
/saɪzˈmɒmɪtər/

Ví dụ câu với máy đo địa chấn / seismometer

  1. 1

    Các nhà khoa học sử dụng máy đo địa chấn để theo dõi các trận động đất.

    Scientists use a seismometer to monitor earthquakes.

  2. 2

    Máy đo địa chấn giúp dự đoán các trận động đất lớn hơn trong tương lai.

    A seismometer helps predict larger earthquakes in the future.

Ghi chú dùng từ máy đo địa chấn

Máy đo địa chấn là thiết bị quan trọng trong địa chấn học. Các thuật ngữ liên quan: 'động đất' (earthquake), 'địa chấn' (seismology), 'địa chấn học' (seismology).

Video minh hoạ máy đo địa chấn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy đo địa chấn

Câu hỏi thường gặp về "máy đo địa chấn"

Máy đo địa chấn tiếng Anh là gì?

Máy đo địa chấn tiếng Anh là "seismometer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để đo và ghi lại các rung động của đất do động đất gây ra.

"seismometer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"seismometer" nghĩa tiếng Việt là "máy đo địa chấn". Máy đo địa chấn là thiết bị quan trọng trong địa chấn học.

Phát âm "seismometer" như thế nào?

"seismometer" có phiên âm IPA /saɪzˈmɒmɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "seismometer"?

Scientists use a seismometer to monitor earthquakes. — Các nhà khoa học sử dụng máy đo địa chấn để theo dõi các trận động đất.