Tiếng Việt
Địa chỉ hóa tiếng Anh là gì?
địa chỉ hóa tiếng Anh là addressing /əˈdrɛsɪŋ/. Quá trình xác định hoặc ghi lại địa chỉ để gửi hoặc nhận thông tin hoặc hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
addressing
Ví dụ câu với địa chỉ hóa / addressing
- 1
Việc addressing đúng địa chỉ giúp gửi thư nhanh chóng hơn.
Proper addressing ensures the mail reaches its destination quickly.
- 2
Chúng tôi đang cải thiện hệ thống addressing để tăng hiệu quả vận chuyển.
We are improving the addressing system to enhance delivery efficiency.
Ghi chú dùng từ địa chỉ hóa
Địa chỉ hóa liên quan đến việc xác định hoặc ghi nhận địa chỉ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'address' (địa chỉ), 'routing' (định tuyến), và 'navigation' (định hướng).
Video minh hoạ địa chỉ hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với địa chỉ hóa
- chỉthread
- ĐịaLand
- địa chỉaddress
- Địa chỉ nhàHome Address
- Địa chỉ khómNeighborhood Address
- địa chỉ emailemail address
- địa chỉ cư trúresidential address
- sự ghi địa chỉaddressing
- Địa chỉ hộ khẩuRegistered Address
- địa chỉ liên hệcontact address
- địa chỉ tạm trútemporary residence address
- Địa chỉ liên lạcContact Address
Câu hỏi thường gặp về "địa chỉ hóa"
Địa chỉ hóa tiếng Anh là gì?
Địa chỉ hóa tiếng Anh là "addressing" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xác định hoặc ghi lại địa chỉ để gửi hoặc nhận thông tin hoặc hàng hóa.
"addressing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"addressing" nghĩa tiếng Việt là "địa chỉ hóa". Địa chỉ hóa liên quan đến việc xác định hoặc ghi nhận địa chỉ.
Phát âm "addressing" như thế nào?
"addressing" có phiên âm IPA /əˈdrɛsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "addressing"?
Proper addressing ensures the mail reaches its destination quickly. — Việc addressing đúng địa chỉ giúp gửi thư nhanh chóng hơn.