Tiếng Việt
Địa chỉ tạm trú tiếng Anh là gì?
địa chỉ tạm trú tiếng Anh là temporary residence address /ˈtɛmpəˌrɛri ˈrɛzɪdəns ˈæˌdrɛs/. Địa chỉ nơi tạm thời cư trú của một người, thường dùng khi chưa có địa chỉ cố định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
temporary residence address
Ví dụ câu với địa chỉ tạm trú / temporary residence address
- 1
Bạn có thể gửi thư đến địa chỉ tạm trú của tôi.
You can send the letter to my temporary residence address.
- 2
Anh ấy đã cập nhật địa chỉ tạm trú mới trong hồ sơ.
He has updated his new temporary residence address in the records.
Ghi chú dùng từ địa chỉ tạm trú
Địa chỉ tạm trú là địa chỉ dùng để nhận thư hoặc đăng ký tạm thời, thường gặp trong các thủ tục hành chính hoặc khi chuyển nhà. Các từ liên quan: 'permanent address' (địa chỉ thường trú), 'residence' (nơi cư trú), 'address' (địa chỉ).
Video minh hoạ địa chỉ tạm trú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với địa chỉ tạm trú
Câu hỏi thường gặp về "địa chỉ tạm trú"
Địa chỉ tạm trú tiếng Anh là gì?
Địa chỉ tạm trú tiếng Anh là "temporary residence address" (danh từ), nghĩa là: Địa chỉ nơi tạm thời cư trú của một người, thường dùng khi chưa có địa chỉ cố định.
"temporary residence address" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"temporary residence address" nghĩa tiếng Việt là "địa chỉ tạm trú". Địa chỉ tạm trú là địa chỉ dùng để nhận thư hoặc đăng ký tạm thời, thường gặp trong các thủ tục hành chính hoặc khi chuyển nhà.
Phát âm "temporary residence address" như thế nào?
"temporary residence address" có phiên âm IPA /ˈtɛmpəˌrɛri ˈrɛzɪdəns ˈæˌdrɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "temporary residence address"?
You can send the letter to my temporary residence address. — Bạn có thể gửi thư đến địa chỉ tạm trú của tôi.