The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Địa chỉ hộ khẩu tiếng Anh là gì?

Địa chỉ hộ khẩu tiếng Anh là Registered Address /ˈrɛʤɪstərd ˈædrɛs/. Địa chỉ chính thức được ghi nhận trong sổ hộ khẩu của một gia đình hoặc cá nhân để xác định nơi cư trú hợp pháp.

Hình minh hoạ "Địa chỉ hộ khẩu" tiếng Anh là "Registered Address"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Registered Address

Danh từ
/ˈrɛʤɪstərd ˈædrɛs/

Ví dụ câu với Địa chỉ hộ khẩu / Registered Address

  1. 1

    Bạn cần cập nhật địa chỉ hộ khẩu mới sau khi chuyển nhà.

    You need to update your registered address after moving.

  2. 2

    Thông tin địa chỉ hộ khẩu của tôi đã thay đổi trong hồ sơ.

    My registered address information has been updated in the records.

Ghi chú dùng từ Địa chỉ hộ khẩu

Địa chỉ hộ khẩu là địa chỉ chính thức được ghi trong sổ hộ khẩu, dùng để xác định nơi cư trú hợp pháp của người dân. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đăng ký tạm trú' (temporary residence registration), 'sổ hộ khẩu' (household registration book), và 'địa chỉ thường trú' (permanent address).

Video minh hoạ Địa chỉ hộ khẩu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Địa chỉ hộ khẩu

Câu hỏi thường gặp về "Địa chỉ hộ khẩu"

Địa chỉ hộ khẩu tiếng Anh là gì?

Địa chỉ hộ khẩu tiếng Anh là "Registered Address" (danh từ), nghĩa là: Địa chỉ chính thức được ghi nhận trong sổ hộ khẩu của một gia đình hoặc cá nhân để xác định nơi cư trú hợp pháp.

"Registered Address" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Registered Address" nghĩa tiếng Việt là "Địa chỉ hộ khẩu". Địa chỉ hộ khẩu là địa chỉ chính thức được ghi trong sổ hộ khẩu, dùng để xác định nơi cư trú hợp pháp của người dân.

Phát âm "Registered Address" như thế nào?

"Registered Address" có phiên âm IPA /ˈrɛʤɪstərd ˈædrɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Registered Address"?

You need to update your registered address after moving. — Bạn cần cập nhật địa chỉ hộ khẩu mới sau khi chuyển nhà.