Tiếng Việt
Địa ngục trần gian tiếng Anh là gì?
địa ngục trần gian tiếng Anh là Living hell /ˈlɪvɪŋ hɛl/. Nơi cực kỳ đau khổ hoặc khó chịu, như địa ngục trên trái đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Living hell
Ví dụ câu với địa ngục trần gian / Living hell
- 1
Cuộc sống trong trại tập trung là một địa ngục trần gian đối với những người bị giam giữ.
Life in the detention camp was a living hell for the prisoners.
- 2
Công việc hàng ngày của anh ấy là một địa ngục trần gian.
His daily job is a living hell.
Ghi chú dùng từ địa ngục trần gian
Địa ngục trần gian mô tả tình trạng cực kỳ khổ sở hoặc khó khăn trong cuộc sống. Các từ liên quan gồm 'torment' (sự hành hạ), 'misery' (đau khổ), và 'hell' (địa ngục).
Video minh hoạ địa ngục trần gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với địa ngục trần gian
Câu hỏi thường gặp về "địa ngục trần gian"
Địa ngục trần gian tiếng Anh là gì?
Địa ngục trần gian tiếng Anh là "Living hell" (danh từ), nghĩa là: Nơi cực kỳ đau khổ hoặc khó chịu, như địa ngục trên trái đất.
"Living hell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Living hell" nghĩa tiếng Việt là "địa ngục trần gian". Địa ngục trần gian mô tả tình trạng cực kỳ khổ sở hoặc khó khăn trong cuộc sống.
Phát âm "Living hell" như thế nào?
"Living hell" có phiên âm IPA /ˈlɪvɪŋ hɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Living hell"?
Life in the detention camp was a living hell for the prisoners. — Cuộc sống trong trại tập trung là một địa ngục trần gian đối với những người bị giam giữ.