Tiếng Việt
Trần gian tiếng Anh là gì?
trần gian tiếng Anh là Earthly realm /ˈɜːrθli rɛlm/. Thế giới vật chất, thế gian, đời thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Earthly realm
Ví dụ câu với trần gian / Earthly realm
- 1
Many seek happiness in the earthly realm.
Nhiều người tìm kiếm hạnh phúc trong trần gian.
- 2
He believed in spiritual life beyond the earthly realm.
Anh tin vào cuộc sống tâm linh vượt ra khỏi trần gian.
Ghi chú dùng từ trần gian
Trần gian chỉ thế giới vật chất, đời thường, khác với thế giới siêu nhiên hoặc tâm linh. Các từ liên quan: 'thiên đường' (heaven), 'địa ngục' (hell), 'tâm linh' (spiritual).
Video minh hoạ trần gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trần gian
Câu hỏi thường gặp về "trần gian"
Trần gian tiếng Anh là gì?
Trần gian tiếng Anh là "Earthly realm" (danh từ), nghĩa là: Thế giới vật chất, thế gian, đời thường.
"Earthly realm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Earthly realm" nghĩa tiếng Việt là "trần gian". Trần gian chỉ thế giới vật chất, đời thường, khác với thế giới siêu nhiên hoặc tâm linh.
Phát âm "Earthly realm" như thế nào?
"Earthly realm" có phiên âm IPA /ˈɜːrθli rɛlm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Earthly realm"?
Nhiều người tìm kiếm hạnh phúc trong trần gian. — Many seek happiness in the earthly realm.