Tiếng Việt
Hú hồn tiếng Anh là gì?
hú hồn tiếng Anh là scared the hell out /skɛrd ðə hɛl aʊt/. Thể hiện sự hoảng sợ hoặc giật mình mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scared the hell out
Ví dụ câu với hú hồn / scared the hell out
- 1
Tôi hú hồn khi nghe tiếng động lớn trong đêm.
I was scared the hell out when I heard the loud noise at night.
- 2
Cô ấy hú hồn khi thấy con rắn trong vườn.
She scared the hell out when she saw the snake in the garden.
Ghi chú dùng từ hú hồn
Hú hồn là cách diễn đạt cảm xúc sợ hãi dữ dội trong tiếng Việt. Các từ liên quan: 'fear' (sợ), 'shock' (sốc), 'fright' (hoảng sợ).
Video minh hoạ hú hồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hú hồn
Câu hỏi thường gặp về "hú hồn"
Hú hồn tiếng Anh là gì?
Hú hồn tiếng Anh là "scared the hell out" (thán từ), nghĩa là: Thể hiện sự hoảng sợ hoặc giật mình mạnh mẽ.
"scared the hell out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scared the hell out" nghĩa tiếng Việt là "hú hồn". Hú hồn là cách diễn đạt cảm xúc sợ hãi dữ dội trong tiếng Việt.
Phát âm "scared the hell out" như thế nào?
"scared the hell out" có phiên âm IPA /skɛrd ðə hɛl aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scared the hell out"?
I was scared the hell out when I heard the loud noise at night. — Tôi hú hồn khi nghe tiếng động lớn trong đêm.