Tiếng Việt
Địa tầng tiếng Anh là gì?
địa tầng tiếng Anh là stratigraphy /strəˈtɪɡrəfi/. Ngành khoa học nghiên cứu các lớp đất đá trong lớp địa chất để xác định tuổi và quá trình hình thành của chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stratigraphy
Ví dụ câu với địa tầng / stratigraphy
- 1
Các nhà địa chất sử dụng stratigraphy để xác định tuổi của các lớp đá.
Geologists use stratigraphy to determine the age of rock layers.
- 2
Stratigraphy giúp hiểu rõ quá trình hình thành của các khu vực địa chất khác nhau.
Stratigraphy helps understand the formation processes of different geological areas.
Ghi chú dùng từ địa tầng
Stratigraphy là ngành nghiên cứu các lớp đất đá trong lớp địa chất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'fossil' (hóa thạch), 'layer' (lớp), 'geology' (địa chất).
Video minh hoạ địa tầng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với địa tầng
Câu hỏi thường gặp về "địa tầng"
Địa tầng tiếng Anh là gì?
Địa tầng tiếng Anh là "stratigraphy" (danh từ), nghĩa là: Ngành khoa học nghiên cứu các lớp đất đá trong lớp địa chất để xác định tuổi và quá trình hình thành của chúng.
"stratigraphy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stratigraphy" nghĩa tiếng Việt là "địa tầng". Stratigraphy là ngành nghiên cứu các lớp đất đá trong lớp địa chất.
Phát âm "stratigraphy" như thế nào?
"stratigraphy" có phiên âm IPA /strəˈtɪɡrəfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stratigraphy"?
Geologists use stratigraphy to determine the age of rock layers. — Các nhà địa chất sử dụng stratigraphy để xác định tuổi của các lớp đá.