Tiếng Việt
Địa văn hàng hải tiếng Anh là gì?
địa văn hàng hải tiếng Anh là marine cartography /məˈriːn ˌkɑːtəˈɡræfi/. Bản đồ hàng hải, là bản đồ thể hiện các đặc điểm của đáy biển, các tuyến đường hàng hải và các điểm quan trọng để hỗ trợ việc đi biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
marine cartography
Ví dụ câu với địa văn hàng hải / marine cartography
- 1
Các nhà địa văn hàng hải sử dụng công nghệ mới để cập nhật bản đồ hàng hải chính xác hơn.
Marine cartography is essential for safe navigation at sea.
- 2
Bản đồ hàng hải giúp thuyền trưởng xác định vị trí và tránh các chướng ngại vật dưới nước.
Accurate marine cartography ensures safe passage through dangerous waters.
Ghi chú dùng từ địa văn hàng hải
Địa văn hàng hải liên quan đến bản đồ biển và các tuyến đường hàng hải. Các thuật ngữ liên quan gồm 'nautical chart' (bản đồ hàng hải), 'navigation' (định vị), 'hydrography' (địa lý thủy văn).
Video minh hoạ địa văn hàng hải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với địa văn hàng hải
Câu hỏi thường gặp về "địa văn hàng hải"
Địa văn hàng hải tiếng Anh là gì?
Địa văn hàng hải tiếng Anh là "marine cartography" (danh từ), nghĩa là: Bản đồ hàng hải, là bản đồ thể hiện các đặc điểm của đáy biển, các tuyến đường hàng hải và các điểm quan trọng để hỗ trợ việc đi biển.
"marine cartography" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"marine cartography" nghĩa tiếng Việt là "địa văn hàng hải". Địa văn hàng hải liên quan đến bản đồ biển và các tuyến đường hàng hải.
Phát âm "marine cartography" như thế nào?
"marine cartography" có phiên âm IPA /məˈriːn ˌkɑːtəˈɡræfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "marine cartography"?
Marine cartography is essential for safe navigation at sea. — Các nhà địa văn hàng hải sử dụng công nghệ mới để cập nhật bản đồ hàng hải chính xác hơn.