Tiếng Việt
Bản đồ học tiếng Anh là gì?
bản đồ học tiếng Anh là Cartography /kɑːˈtɒɡrəfi/. Ngành nghiên cứu và kỹ thuật tạo bản đồ, thể hiện các đặc điểm địa lý của vùng đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cartography
Ví dụ câu với bản đồ học / Cartography
- 1
Anh ấy đang học bản đồ học để trở thành nhà địa lý.
He is studying cartography to become a geographer.
- 2
Bản đồ học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các vùng đất khác nhau.
Cartography helps us better understand different regions.
Ghi chú dùng từ bản đồ học
Bản đồ học là lĩnh vực liên quan đến việc tạo và phân tích bản đồ. Các thuật ngữ liên quan gồm GIS (Hệ thống Thông tin Địa lý), bản đồ số, và địa lý học.
Video minh hoạ bản đồ học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản đồ học
Câu hỏi thường gặp về "bản đồ học"
Bản đồ học tiếng Anh là gì?
Bản đồ học tiếng Anh là "Cartography" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu và kỹ thuật tạo bản đồ, thể hiện các đặc điểm địa lý của vùng đất.
"Cartography" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cartography" nghĩa tiếng Việt là "bản đồ học". Bản đồ học là lĩnh vực liên quan đến việc tạo và phân tích bản đồ.
Phát âm "Cartography" như thế nào?
"Cartography" có phiên âm IPA /kɑːˈtɒɡrəfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cartography"?
He is studying cartography to become a geographer. — Anh ấy đang học bản đồ học để trở thành nhà địa lý.