Tiếng Việt
Dịch não tủy tiếng Anh là gì?
dịch não tủy tiếng Anh là cerebrospinal fluid /sɛˈrɛbroʊˌspaɪnəlˈfluəd/. Dịch não tủy là chất lỏng trong suốt bao quanh não và tủy sống, giúp bảo vệ và cung cấp dưỡng chất cho hệ thần kinh trung ương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cerebrospinal fluid
Ví dụ câu với dịch não tủy / cerebrospinal fluid
- 1
Bác sĩ đã lấy mẫu dịch não tủy để kiểm tra dấu hiệu nhiễm trùng.
The doctor took a sample of cerebrospinal fluid to check for signs of infection.
- 2
Chẩn đoán bệnh có thể dựa vào phân tích dịch não tủy.
Diagnosis can be based on the analysis of cerebrospinal fluid.
Ghi chú dùng từ dịch não tủy
Dịch não tủy là chất lỏng bảo vệ hệ thần kinh trung ương. Các thuật ngữ liên quan gồm 'meninges' (màng não), 'brain' (não), 'spinal cord' (tủy sống).
Video minh hoạ dịch não tủy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dịch não tủy
Câu hỏi thường gặp về "dịch não tủy"
Dịch não tủy tiếng Anh là gì?
Dịch não tủy tiếng Anh là "cerebrospinal fluid" (danh từ), nghĩa là: Dịch não tủy là chất lỏng trong suốt bao quanh não và tủy sống, giúp bảo vệ và cung cấp dưỡng chất cho hệ thần kinh trung ương.
"cerebrospinal fluid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cerebrospinal fluid" nghĩa tiếng Việt là "dịch não tủy". Dịch não tủy là chất lỏng bảo vệ hệ thần kinh trung ương.
Phát âm "cerebrospinal fluid" như thế nào?
"cerebrospinal fluid" có phiên âm IPA /sɛˈrɛbroʊˌspaɪnəlˈfluəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cerebrospinal fluid"?
The doctor took a sample of cerebrospinal fluid to check for signs of infection. — Bác sĩ đã lấy mẫu dịch não tủy để kiểm tra dấu hiệu nhiễm trùng.