Tiếng Việt
Môi chất tiếng Anh là gì?
môi chất tiếng Anh là working fluid /ˈwɜːrkɪŋ ˈfluːɪd/. Chất lỏng hoặc khí trong hệ thống truyền nhiệt hoặc năng lượng, giúp truyền nhiệt hoặc năng lượng giữa các bộ phận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
working fluid
Ví dụ câu với môi chất / working fluid
- 1
Dầu trong hệ thống làm lạnh là một loại môi chất.
The refrigerant acts as a working fluid in the cooling cycle.
- 2
Môi chất cần có khả năng chịu nhiệt cao để hoạt động hiệu quả.
A good working fluid should have a high heat capacity.
Ghi chú dùng từ môi chất
Môi chất là chất lỏng hoặc khí trong các hệ thống truyền nhiệt, như trong máy lạnh hoặc động cơ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'refrigerant' (môi chất làm lạnh), 'coolant' (dung dịch làm mát), và 'thermal fluid' (chất lỏng truyền nhiệt).
Video minh hoạ môi chất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môi chất
Câu hỏi thường gặp về "môi chất"
Môi chất tiếng Anh là gì?
Môi chất tiếng Anh là "working fluid" (danh từ), nghĩa là: Chất lỏng hoặc khí trong hệ thống truyền nhiệt hoặc năng lượng, giúp truyền nhiệt hoặc năng lượng giữa các bộ phận.
"working fluid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"working fluid" nghĩa tiếng Việt là "môi chất". Môi chất là chất lỏng hoặc khí trong các hệ thống truyền nhiệt, như trong máy lạnh hoặc động cơ.
Phát âm "working fluid" như thế nào?
"working fluid" có phiên âm IPA /ˈwɜːrkɪŋ ˈfluːɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "working fluid"?
The refrigerant acts as a working fluid in the cooling cycle. — Dầu trong hệ thống làm lạnh là một loại môi chất.