Tiếng Việt
Nước ối tiếng Anh là gì?
nước ối tiếng Anh là Amniotic fluid /ˌæmniˈɒtɪk ˈfluɪd/. Chất lỏng trong tử cung bao quanh thai nhi trong quá trình mang thai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Amniotic fluid
Ví dụ câu với nước ối / Amniotic fluid
- 1
Bác sĩ kiểm tra lượng nước ối của bà bầu để đảm bảo thai nhi phát triển bình thường.
The doctor checked the amniotic fluid level to ensure the baby was developing properly.
- 2
Thiếu nước ối có thể gây nguy hiểm cho thai nhi.
A lack of amniotic fluid can be dangerous for the fetus.
Ghi chú dùng từ nước ối
Nước ối là chất lỏng bảo vệ thai nhi trong bụng mẹ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'placenta' (nhau thai), 'fetus' (thai nhi), và 'gestation' (thai kỳ).
Video minh hoạ nước ối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước ối
Câu hỏi thường gặp về "nước ối"
Nước ối tiếng Anh là gì?
Nước ối tiếng Anh là "Amniotic fluid" (danh từ), nghĩa là: Chất lỏng trong tử cung bao quanh thai nhi trong quá trình mang thai.
"Amniotic fluid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Amniotic fluid" nghĩa tiếng Việt là "nước ối". Nước ối là chất lỏng bảo vệ thai nhi trong bụng mẹ.
Phát âm "Amniotic fluid" như thế nào?
"Amniotic fluid" có phiên âm IPA /ˌæmniˈɒtɪk ˈfluɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Amniotic fluid"?
The doctor checked the amniotic fluid level to ensure the baby was developing properly. — Bác sĩ kiểm tra lượng nước ối của bà bầu để đảm bảo thai nhi phát triển bình thường.