The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chất lưu tiếng Anh là gì?

chất lưu tiếng Anh là Fluid /ˈfluːɪd/. Chất lỏng hoặc khí có thể chảy và truyền dẫn trong các hệ thống.

Hình minh hoạ "chất lưu" tiếng Anh là "Fluid"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fluid

Danh từ
/ˈfluːɪd/

Ví dụ câu với chất lưu / Fluid

  1. 1

    Nước là một loại chất lưu quan trọng trong đời sống hàng ngày.

    Water is an important fluid in daily life.

  2. 2

    Chất lưu trong ống dẫn cần phải sạch để tránh tắc nghẽn.

    The fluid in the pipes needs to be clean to prevent clogging.

Ghi chú dùng từ chất lưu

Chất lưu là chất lỏng hoặc khí có khả năng chảy. Các từ liên quan: 'liquid' (chất lỏng), 'gas' (khí), 'flow' (chảy).

Video minh hoạ chất lưu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chất lưu

Câu hỏi thường gặp về "chất lưu"

Chất lưu tiếng Anh là gì?

Chất lưu tiếng Anh là "Fluid" (danh từ), nghĩa là: Chất lỏng hoặc khí có thể chảy và truyền dẫn trong các hệ thống.

"Fluid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fluid" nghĩa tiếng Việt là "chất lưu". Chất lưu là chất lỏng hoặc khí có khả năng chảy.

Phát âm "Fluid" như thế nào?

"Fluid" có phiên âm IPA /ˈfluːɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fluid"?

Water is an important fluid in daily life. — Nước là một loại chất lưu quan trọng trong đời sống hàng ngày.