The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điếc đặc tiếng Anh là gì?

điếc đặc tiếng Anh là Completely deaf /kəmˈpliːtli dɛf/. Hoàn toàn không nghe thấy gì, mất khả năng nghe.

Hình minh hoạ "điếc đặc" tiếng Anh là "Completely deaf"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Completely deaf

Tính từ
/kəmˈpliːtli dɛf/

Ví dụ câu với điếc đặc / Completely deaf

  1. 1

    Anh ấy điếc đặc sau tai nạn.

    He is completely deaf after the accident.

  2. 2

    Cô ấy điếc đặc và không thể nghe thấy tiếng động nào.

    She is completely deaf and cannot hear any sounds.

Ghi chú dùng từ điếc đặc

Từ này mô tả người không còn khả năng nghe. Các từ liên quan gồm 'deaf', 'hearing-impaired', 'deaf-mute' (câm điếc).

Video minh hoạ điếc đặc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điếc đặc

Câu hỏi thường gặp về "điếc đặc"

Điếc đặc tiếng Anh là gì?

Điếc đặc tiếng Anh là "Completely deaf" (tính từ), nghĩa là: Hoàn toàn không nghe thấy gì, mất khả năng nghe.

"Completely deaf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Completely deaf" nghĩa tiếng Việt là "điếc đặc". Từ này mô tả người không còn khả năng nghe.

Phát âm "Completely deaf" như thế nào?

"Completely deaf" có phiên âm IPA /kəmˈpliːtli dɛf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Completely deaf"?

He is completely deaf after the accident. — Anh ấy điếc đặc sau tai nạn.