The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm điếc tiếng Anh là gì?

làm điếc tiếng Anh là make someone deaf /meɪk dɛf/. Làm cho ai đó mất khả năng nghe do tiếp xúc với âm thanh lớn hoặc kéo dài.

Hình minh hoạ "làm điếc" tiếng Anh là "make someone deaf"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

make someone deaf

Động từ
/meɪk dɛf/

Ví dụ câu với làm điếc / make someone deaf

  1. 1

    Tiếng ồn lớn làm điếc tai của anh ấy.

    The loud noise made him deaf in one ear.

  2. 2

    Họ đã làm điếc tai của cô ấy bằng cách sử dụng âm thanh lớn trong suốt buổi hòa nhạc.

    They made her deaf in one ear by using loud music during the concert.

Ghi chú dùng từ làm điếc

Làm điếc là hành động gây mất khả năng nghe của ai đó, thường do tiếp xúc với âm thanh lớn hoặc kéo dài. Các từ liên quan: deaf (điếc), deafening (chói tai), hearing loss (mất thính lực).

Video minh hoạ làm điếc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm điếc

Câu hỏi thường gặp về "làm điếc"

Làm điếc tiếng Anh là gì?

Làm điếc tiếng Anh là "make someone deaf" (động từ), nghĩa là: Làm cho ai đó mất khả năng nghe do tiếp xúc với âm thanh lớn hoặc kéo dài.

"make someone deaf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"make someone deaf" nghĩa tiếng Việt là "làm điếc". Làm điếc là hành động gây mất khả năng nghe của ai đó, thường do tiếp xúc với âm thanh lớn hoặc kéo dài.

Phát âm "make someone deaf" như thế nào?

"make someone deaf" có phiên âm IPA /meɪk dɛf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "make someone deaf"?

The loud noise made him deaf in one ear. — Tiếng ồn lớn làm điếc tai của anh ấy.