The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người điếc tiếng Anh là gì?

người điếc tiếng Anh là deaf person /dɛf ˈpɜrsən/. Người không thể nghe hoặc nghe rất ít do mất thính giác.

Hình minh hoạ "người điếc" tiếng Anh là "deaf person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deaf person

Danh từ
/dɛf ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người điếc / deaf person

  1. 1

    He is a deaf person who communicates using sign language.

    Anh ấy là người điếc dùng ngôn ngữ ký hiệu để giao tiếp.

  2. 2

    Deaf persons often rely on visual cues.

    Người điếc thường dựa vào các tín hiệu hình ảnh.

Ghi chú dùng từ người điếc

Người điếc là người mất khả năng nghe. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sign language' (ngôn ngữ ký hiệu), 'hearing impairment' (khuyết tật thính giác), và 'deaf community' (cộng đồng người điếc).

Video minh hoạ người điếc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người điếc

Câu hỏi thường gặp về "người điếc"

Người điếc tiếng Anh là gì?

Người điếc tiếng Anh là "deaf person" (danh từ), nghĩa là: Người không thể nghe hoặc nghe rất ít do mất thính giác.

"deaf person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deaf person" nghĩa tiếng Việt là "người điếc". Người điếc là người mất khả năng nghe.

Phát âm "deaf person" như thế nào?

"deaf person" có phiên âm IPA /dɛf ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deaf person"?

Anh ấy là người điếc dùng ngôn ngữ ký hiệu để giao tiếp. — He is a deaf person who communicates using sign language.