Tiếng Việt
Ngoài tai tiếng Anh là gì?
ngoài tai tiếng Anh là Turn a deaf ear /tɜːn ə ˈdɛf ɪə/. Không chú ý hoặc không phản ứng với lời nói hoặc yêu cầu của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Turn a deaf ear
Ví dụ câu với ngoài tai / Turn a deaf ear
- 1
Anh ấy luôn làm ngơ khi tôi nhắc nhở về việc đó.
He always turns a deaf ear when I remind him about it.
- 2
Cô ấy đã làm ngơ trước những lời chỉ trích của sếp.
She turned a deaf ear to her boss's criticisms.
Ghi chú dùng từ ngoài tai
Cụm từ này dùng để diễn tả hành động phớt lờ hoặc không lắng nghe. Các từ liên quan gồm: ignore (bỏ qua), neglect (bỏ bê), dismiss (bạt), đều mang ý nghĩa không chú ý hoặc không để tâm.
Video minh hoạ ngoài tai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoài tai
Câu hỏi thường gặp về "ngoài tai"
Ngoài tai tiếng Anh là gì?
Ngoài tai tiếng Anh là "Turn a deaf ear" (cụm từ), nghĩa là: Không chú ý hoặc không phản ứng với lời nói hoặc yêu cầu của người khác.
"Turn a deaf ear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Turn a deaf ear" nghĩa tiếng Việt là "ngoài tai". Cụm từ này dùng để diễn tả hành động phớt lờ hoặc không lắng nghe.
Phát âm "Turn a deaf ear" như thế nào?
"Turn a deaf ear" có phiên âm IPA /tɜːn ə ˈdɛf ɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Turn a deaf ear"?
He always turns a deaf ear when I remind him about it. — Anh ấy luôn làm ngơ khi tôi nhắc nhở về việc đó.