Tiếng Việt
Điểm chung tiếng Anh là gì?
điểm chung tiếng Anh là in common /ɪn ˈkɑmən/. Điểm chung là những đặc điểm hoặc yếu tố mà hai hoặc nhiều đối tượng, người hoặc ý tưởng chia sẻ hoặc có chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in common
Ví dụ câu với điểm chung / in common
- 1
Chúng tôi có nhiều điểm chung trong sở thích âm nhạc.
We have many points in common regarding our taste in music.
- 2
Hai công ty chia sẻ điểm chung về mục tiêu phát triển bền vững.
The two companies share common goals regarding sustainable development.
Ghi chú dùng từ điểm chung
Điểm chung đề cập đến những đặc điểm chung giữa các đối tượng hoặc ý tưởng. Các từ liên quan gồm 'similarity' (sự giống nhau), 'commonality' (đặc điểm chung), và 'shared' (chung, chia sẻ).
Video minh hoạ điểm chung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điểm chung
Câu hỏi thường gặp về "điểm chung"
Điểm chung tiếng Anh là gì?
Điểm chung tiếng Anh là "in common" (danh từ), nghĩa là: Điểm chung là những đặc điểm hoặc yếu tố mà hai hoặc nhiều đối tượng, người hoặc ý tưởng chia sẻ hoặc có chung.
"in common" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in common" nghĩa tiếng Việt là "điểm chung". Điểm chung đề cập đến những đặc điểm chung giữa các đối tượng hoặc ý tưởng.
Phát âm "in common" như thế nào?
"in common" có phiên âm IPA /ɪn ˈkɑmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in common"?
We have many points in common regarding our taste in music. — Chúng tôi có nhiều điểm chung trong sở thích âm nhạc.