Tiếng Việt
Ốc mỡ tiếng Anh là gì?
ốc mỡ tiếng Anh là common periwinkle /ˈkɒmən ˈperɪwɪŋkl/. Ốc mỡ là một loại ốc nhỏ sống trong các vùng ven biển, thường được dùng làm thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
common periwinkle
Ví dụ câu với ốc mỡ / common periwinkle
- 1
Tôi thích ăn ốc mỡ vào cuối tuần.
I enjoy eating common periwinkle on weekends.
- 2
Ốc mỡ thường được chế biến với gia vị đặc trưng.
Common periwinkle is often cooked with special spices.
Ghi chú dùng từ ốc mỡ
Ốc mỡ là loại ốc nhỏ, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: 'ốc' (snail), 'hải sản' (seafood), 'đặc sản' (delicacy).
Video minh hoạ ốc mỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ốc mỡ
Câu hỏi thường gặp về "ốc mỡ"
Ốc mỡ tiếng Anh là gì?
Ốc mỡ tiếng Anh là "common periwinkle" (danh từ), nghĩa là: Ốc mỡ là một loại ốc nhỏ sống trong các vùng ven biển, thường được dùng làm thực phẩm.
"common periwinkle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"common periwinkle" nghĩa tiếng Việt là "ốc mỡ". Ốc mỡ là loại ốc nhỏ, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
Phát âm "common periwinkle" như thế nào?
"common periwinkle" có phiên âm IPA /ˈkɒmən ˈperɪwɪŋkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "common periwinkle"?
I enjoy eating common periwinkle on weekends. — Tôi thích ăn ốc mỡ vào cuối tuần.