Tiếng Việt
Có nhiều điểm chung tiếng Anh là gì?
có nhiều điểm chung tiếng Anh là share commonalities /ʃeə ˌkɒməˈnælɪtiz/. có nhiều điểm giống nhau hoặc chung nhau giữa các đối tượng hoặc ý tưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
share commonalities
Ví dụ câu với có nhiều điểm chung / share commonalities
- 1
Chúng tôi chia sẻ nhiều điểm chung trong quan điểm về môi trường.
We share commonalities in our views on the environment.
- 2
Hai công ty này có nhiều điểm chung về chiến lược kinh doanh.
These two companies share commonalities in their business strategies.
Ghi chú dùng từ có nhiều điểm chung
Cụm từ này dùng để chỉ những đặc điểm hoặc đặc tính chung giữa hai hoặc nhiều thứ. Các từ liên quan: similarity (sự giống nhau), similarity index (chỉ số tương đồng), common features (đặc điểm chung).
Video minh hoạ có nhiều điểm chung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có nhiều điểm chung
Câu hỏi thường gặp về "có nhiều điểm chung"
Có nhiều điểm chung tiếng Anh là gì?
Có nhiều điểm chung tiếng Anh là "share commonalities" (cụm từ), nghĩa là: có nhiều điểm giống nhau hoặc chung nhau giữa các đối tượng hoặc ý tưởng.
"share commonalities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"share commonalities" nghĩa tiếng Việt là "có nhiều điểm chung". Cụm từ này dùng để chỉ những đặc điểm hoặc đặc tính chung giữa hai hoặc nhiều thứ.
Phát âm "share commonalities" như thế nào?
"share commonalities" có phiên âm IPA /ʃeə ˌkɒməˈnælɪtiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "share commonalities"?
We share commonalities in our views on the environment. — Chúng tôi chia sẻ nhiều điểm chung trong quan điểm về môi trường.