Tiếng Việt
Điểm mạnh và điểm yếu tiếng Anh là gì?
điểm mạnh và điểm yếu tiếng Anh là strengths and weaknesses /strɛŋkθs ænd ˈwiknəsəz/. Các đặc điểm tích cực và tiêu cực của một người hoặc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
strengths and weaknesses
Ví dụ câu với điểm mạnh và điểm yếu / strengths and weaknesses
- 1
Trong cuộc phỏng vấn, cô ấy đã trình bày rõ điểm mạnh và điểm yếu của mình.
During the interview, she clearly outlined her strengths and weaknesses.
- 2
Hiểu rõ điểm mạnh và điểm yếu giúp bạn phát triển bản thân tốt hơn.
Knowing your strengths and weaknesses helps you develop yourself better.
Ghi chú dùng từ điểm mạnh và điểm yếu
Điểm mạnh và điểm yếu đề cập đến các đặc điểm tích cực và tiêu cực của một người hoặc vật. Các từ liên quan: 'talents' (năng khiếu), 'flaws' (nhược điểm), 'attributes' (đặc điểm).
Video minh hoạ điểm mạnh và điểm yếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điểm mạnh và điểm yếu
Câu hỏi thường gặp về "điểm mạnh và điểm yếu"
Điểm mạnh và điểm yếu tiếng Anh là gì?
Điểm mạnh và điểm yếu tiếng Anh là "strengths and weaknesses" (danh từ), nghĩa là: Các đặc điểm tích cực và tiêu cực của một người hoặc vật.
"strengths and weaknesses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"strengths and weaknesses" nghĩa tiếng Việt là "điểm mạnh và điểm yếu". Điểm mạnh và điểm yếu đề cập đến các đặc điểm tích cực và tiêu cực của một người hoặc vật.
Phát âm "strengths and weaknesses" như thế nào?
"strengths and weaknesses" có phiên âm IPA /strɛŋkθs ænd ˈwiknəsəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "strengths and weaknesses"?
During the interview, she clearly outlined her strengths and weaknesses. — Trong cuộc phỏng vấn, cô ấy đã trình bày rõ điểm mạnh và điểm yếu của mình.