Tiếng Việt
Điểm mạnh tiếng Anh là gì?
điểm mạnh tiếng Anh là strength /strɛŋkθ/. Điểm mạnh là những đặc điểm hoặc khả năng nổi bật giúp một người hoặc vật đạt thành công hoặc vượt trội hơn trong một lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
strength
Ví dụ câu với điểm mạnh / strength
- 1
Kỹ năng giao tiếp là điểm mạnh của cô ấy trong công việc.
Her communication skills are her greatest strength in the workplace.
- 2
Điểm mạnh của đội bóng này là khả năng phòng ngự vững chắc.
The team's strength lies in its solid defense.
Ghi chú dùng từ điểm mạnh
Điểm mạnh đề cập đến những khả năng hoặc đặc điểm nổi bật. Các từ liên quan gồm 'weakness' (điểm yếu), 'talent' (tài năng), 'advantage' (lợi thế).
Video minh hoạ điểm mạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điểm mạnh
Câu hỏi thường gặp về "điểm mạnh"
Điểm mạnh tiếng Anh là gì?
Điểm mạnh tiếng Anh là "strength" (danh từ), nghĩa là: Điểm mạnh là những đặc điểm hoặc khả năng nổi bật giúp một người hoặc vật đạt thành công hoặc vượt trội hơn trong một lĩnh vực nào đó.
"strength" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"strength" nghĩa tiếng Việt là "điểm mạnh". Điểm mạnh đề cập đến những khả năng hoặc đặc điểm nổi bật.
Phát âm "strength" như thế nào?
"strength" có phiên âm IPA /strɛŋkθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "strength"?
Her communication skills are her greatest strength in the workplace. — Kỹ năng giao tiếp là điểm mạnh của cô ấy trong công việc.