The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khắc phục điểm yếu tiếng Anh là gì?

khắc phục điểm yếu tiếng Anh là overcome weaknesses /ˌoʊ.vɚˈkʌm ˈwiknəsɪz/. Chữa trị hoặc khắc phục những điểm yếu của bản thân để trở nên tốt hơn.

Hình minh hoạ "khắc phục điểm yếu" tiếng Anh là "overcome weaknesses"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

overcome weaknesses

Trạng từ
/ˌoʊ.vɚˈkʌm ˈwiknəsɪz/

Ví dụ câu với khắc phục điểm yếu / overcome weaknesses

  1. 1

    Anh ấy đã cố gắng khắc phục điểm yếu của mình để trở thành một nhà lãnh đạo tốt hơn.

    He worked hard to overcome his weaknesses to become a better leader.

  2. 2

    Việc nhận biết và khắc phục điểm yếu là bước quan trọng trong quá trình phát triển cá nhân.

    Identifying and overcoming weaknesses is a crucial step in personal development.

Ghi chú dùng từ khắc phục điểm yếu

Khắc phục điểm yếu là quá trình cải thiện bản thân. Các từ liên quan: 'phát triển bản thân' (personal development), 'tự cải thiện' (self-improvement), 'phát huy điểm mạnh' (capitalize on strengths).

Video minh hoạ khắc phục điểm yếu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khắc phục điểm yếu

Câu hỏi thường gặp về "khắc phục điểm yếu"

Khắc phục điểm yếu tiếng Anh là gì?

Khắc phục điểm yếu tiếng Anh là "overcome weaknesses" (trạng từ), nghĩa là: Chữa trị hoặc khắc phục những điểm yếu của bản thân để trở nên tốt hơn.

"overcome weaknesses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"overcome weaknesses" nghĩa tiếng Việt là "khắc phục điểm yếu". Khắc phục điểm yếu là quá trình cải thiện bản thân.

Phát âm "overcome weaknesses" như thế nào?

"overcome weaknesses" có phiên âm IPA /ˌoʊ.vɚˈkʌm ˈwiknəsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "overcome weaknesses"?

He worked hard to overcome his weaknesses to become a better leader. — Anh ấy đã cố gắng khắc phục điểm yếu của mình để trở thành một nhà lãnh đạo tốt hơn.