The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chỗ núp tiếng Anh là gì?

chỗ núp tiếng Anh là hiding spot /ˈhaɪdɪŋ spɒt/. Chỗ để trốn hoặc ẩn náu, thường dùng để tránh bị phát hiện.

Hình minh hoạ "chỗ núp" tiếng Anh là "hiding spot"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hiding spot

Danh từ
/ˈhaɪdɪŋ spɒt/

Ví dụ câu với chỗ núp / hiding spot

  1. 1

    The children found a good hiding spot behind the sofa.

    Trẻ em tìm thấy một chỗ núp tốt sau ghế sofa.

  2. 2

    He used a hiding spot in the bushes to avoid being seen.

    Anh ấy dùng chỗ núp trong bụi cây để tránh bị nhìn thấy.

Ghi chú dùng từ chỗ núp

Chỗ núp là nơi để ẩn hoặc trốn, thường dùng trong trò chơi hoặc để tránh nguy hiểm. Các từ liên quan: 'hideout' (địa điểm ẩn náu), 'shelter' ( nơi trú ẩn), 'concealment' (sự che giấu).

Video minh hoạ chỗ núp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chỗ núp

Câu hỏi thường gặp về "chỗ núp"

Chỗ núp tiếng Anh là gì?

Chỗ núp tiếng Anh là "hiding spot" (danh từ), nghĩa là: Chỗ để trốn hoặc ẩn náu, thường dùng để tránh bị phát hiện.

"hiding spot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hiding spot" nghĩa tiếng Việt là "chỗ núp". Chỗ núp là nơi để ẩn hoặc trốn, thường dùng trong trò chơi hoặc để tránh nguy hiểm.

Phát âm "hiding spot" như thế nào?

"hiding spot" có phiên âm IPA /ˈhaɪdɪŋ spɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hiding spot"?

Trẻ em tìm thấy một chỗ núp tốt sau ghế sofa. — The children found a good hiding spot behind the sofa.