The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điềm nhiên tiếng Anh là gì?

điềm nhiên tiếng Anh là Unperturbed /ˌʌnpərˈtɜːrbd/. Bình tĩnh, không bị xao động hoặc lo lắng trong hoàn cảnh khó khăn.

Hình minh hoạ "điềm nhiên" tiếng Anh là "Unperturbed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Unperturbed

Tính từ
/ˌʌnpərˈtɜːrbd/

Ví dụ câu với điềm nhiên / Unperturbed

  1. 1

    Cô ấy điềm nhiên đứng đó dù có nhiều người xung quanh.

    She stood there unperturbed despite the crowd around her.

  2. 2

    Anh ta luôn giữ thái độ điềm nhiên trong mọi tình huống.

    He always remains unperturbed in every situation.

Ghi chú dùng từ điềm nhiên

Từ điềm nhiên mô tả trạng thái bình tĩnh, không bị xao động. Các từ liên quan: bình tĩnh (calm), điềm tĩnh (composed), bình thản (serene).

Video minh hoạ điềm nhiên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điềm nhiên

Câu hỏi thường gặp về "điềm nhiên"

Điềm nhiên tiếng Anh là gì?

Điềm nhiên tiếng Anh là "Unperturbed" (tính từ), nghĩa là: Bình tĩnh, không bị xao động hoặc lo lắng trong hoàn cảnh khó khăn.

"Unperturbed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Unperturbed" nghĩa tiếng Việt là "điềm nhiên". Từ điềm nhiên mô tả trạng thái bình tĩnh, không bị xao động.

Phát âm "Unperturbed" như thế nào?

"Unperturbed" có phiên âm IPA /ˌʌnpərˈtɜːrbd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Unperturbed"?

She stood there unperturbed despite the crowd around her. — Cô ấy điềm nhiên đứng đó dù có nhiều người xung quanh.