The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điểm tựa tinh thần tiếng Anh là gì?

điểm tựa tinh thần tiếng Anh là Emotional anchor /ɪˈməʊʃənl ˈæŋkər/. Điểm tựa tinh thần là một nguồn cảm xúc hoặc người giúp giữ vững tâm trạng và niềm tin trong cuộc sống.

Hình minh hoạ "điểm tựa tinh thần" tiếng Anh là "Emotional anchor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Emotional anchor

Danh từ
/ɪˈməʊʃənl ˈæŋkər/

Ví dụ câu với điểm tựa tinh thần / Emotional anchor

  1. 1

    Trong những thời điểm khó khăn, gia đình luôn là điểm tựa tinh thần của tôi.

    During tough times, my family has always been my emotional anchor.

  2. 2

    Bạn cần có một điểm tựa tinh thần để vượt qua những thử thách trong cuộc sống.

    You need an emotional anchor to overcome life's challenges.

Ghi chú dùng từ điểm tựa tinh thần

Điểm tựa tinh thần giúp giữ vững tâm trạng tích cực. Các từ liên quan: 'support system' (hệ thống hỗ trợ), 'mental stability' (ổn định tâm thần), 'resilience' (khả năng phục hồi).

Video minh hoạ điểm tựa tinh thần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điểm tựa tinh thần

Câu hỏi thường gặp về "điểm tựa tinh thần"

Điểm tựa tinh thần tiếng Anh là gì?

Điểm tựa tinh thần tiếng Anh là "Emotional anchor" (danh từ), nghĩa là: Điểm tựa tinh thần là một nguồn cảm xúc hoặc người giúp giữ vững tâm trạng và niềm tin trong cuộc sống.

"Emotional anchor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Emotional anchor" nghĩa tiếng Việt là "điểm tựa tinh thần". Điểm tựa tinh thần giúp giữ vững tâm trạng tích cực.

Phát âm "Emotional anchor" như thế nào?

"Emotional anchor" có phiên âm IPA /ɪˈməʊʃənl ˈæŋkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Emotional anchor"?

During tough times, my family has always been my emotional anchor. — Trong những thời điểm khó khăn, gia đình luôn là điểm tựa tinh thần của tôi.