Tiếng Việt
Cột néo tiếng Anh là gì?
Cột néo tiếng Anh là anchor column /ˈæŋkər ˈkɒləm/. Cột dùng để neo giữ hoặc cố định một cấu trúc, thường trong xây dựng hoặc kỹ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
anchor column
Ví dụ câu với Cột néo / anchor column
- 1
The engineers installed an anchor column to support the bridge.
Các kỹ sư đã lắp đặt cột neo để hỗ trợ cầu.
- 2
Anchor columns are crucial for the stability of the building.
Các cột neo rất quan trọng đối với sự ổn định của tòa nhà.
Ghi chú dùng từ Cột néo
Cột neo là thành phần chịu lực trong xây dựng, giúp giữ vững cấu trúc. Các thuật ngữ liên quan: 'support beam' (dầm chịu lực), 'foundation' (nền móng), 'structural column' (cột kết cấu).
Video minh hoạ Cột néo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cột néo
Câu hỏi thường gặp về "Cột néo"
Cột néo tiếng Anh là gì?
Cột néo tiếng Anh là "anchor column" (cụm từ), nghĩa là: Cột dùng để neo giữ hoặc cố định một cấu trúc, thường trong xây dựng hoặc kỹ thuật.
"anchor column" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"anchor column" nghĩa tiếng Việt là "Cột néo". Cột neo là thành phần chịu lực trong xây dựng, giúp giữ vững cấu trúc.
Phát âm "anchor column" như thế nào?
"anchor column" có phiên âm IPA /ˈæŋkər ˈkɒləm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "anchor column"?
Các kỹ sư đã lắp đặt cột neo để hỗ trợ cầu. — The engineers installed an anchor column to support the bridge.