Tiếng Việt
Điểm tựa tiếng Anh là gì?
điểm tựa tiếng Anh là Fulcrum /ˈfʊlkrəm/. Điểm tựa là điểm hỗ trợ hoặc điểm đỡ để nâng đỡ hoặc xoay quanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fulcrum
Ví dụ câu với điểm tựa / Fulcrum
- 1
Cần một điểm tựa vững chắc để nâng chiếc bàn.
A sturdy fulcrum is needed to lift the heavy load.
- 2
Điểm tựa của cây cưa giúp cắt gỗ dễ dàng hơn.
The fulcrum of the saw helps in cutting wood more easily.
Ghi chú dùng từ điểm tựa
Điểm tựa là điểm đỡ trong cơ học, giúp tạo ra lực lớn hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'lever' (cần), 'pivot' (trục quay), 'fulcrum' (điểm tựa).
Video minh hoạ điểm tựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điểm tựa
Câu hỏi thường gặp về "điểm tựa"
Điểm tựa tiếng Anh là gì?
Điểm tựa tiếng Anh là "Fulcrum" (danh từ), nghĩa là: Điểm tựa là điểm hỗ trợ hoặc điểm đỡ để nâng đỡ hoặc xoay quanh.
"Fulcrum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fulcrum" nghĩa tiếng Việt là "điểm tựa". Điểm tựa là điểm đỡ trong cơ học, giúp tạo ra lực lớn hơn.
Phát âm "Fulcrum" như thế nào?
"Fulcrum" có phiên âm IPA /ˈfʊlkrəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fulcrum"?
A sturdy fulcrum is needed to lift the heavy load. — Cần một điểm tựa vững chắc để nâng chiếc bàn.